TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đảm nhận mọi việc tiếng Trung là gì?

"đảm nhận mọi việc" trong tiếng Trung là 包办 (động từ).

包办 Động từ

bāobànHán Việt: BAO BIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảm nhận mọi việc

Xem đầy đủ từ "包办": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đảm nhận mọi việc tiếng Trung là gì?

"đảm nhận mọi việc" trong tiếng Trung là 包办 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.