TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đảo núi lửa tiếng Trung là gì?

"đảo núi lửa" trong tiếng Trung là 火山岛 (danh từ).

火山岛 Danh từ

huǒshāndǎoHán Việt: HỎA SƠN ĐẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảo núi lửa

Xem đầy đủ từ "火山岛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đảo núi lửa tiếng Trung là gì?

"đảo núi lửa" trong tiếng Trung là 火山岛 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.