Đất đóng băng tiếng Trung là gì?
"đất đóng băng" trong tiếng Trung là 冻土 (danh từ).
冻土 Danh từ
Hán Việt: ĐỐNG THỔ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đất đóng băng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất đóng băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất đóng băng tiếng Trung là gì?
"đất đóng băng" trong tiếng Trung là 冻土 (danh từ).