Đất đỏ tiếng Trung là gì?
"đất đỏ" trong tiếng Trung là 红土 (danh từ).
红土 Danh từ
Hán Việt: HỒNG THỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất đỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất đỏ tiếng Trung là gì?
"đất đỏ" trong tiếng Trung là 红土 (danh từ).