Đất trống tiếng Trung là gì?
"đất trống" trong tiếng Trung là 空地 (danh từ).
空地 Danh từ
Hán Việt: KHÔNG ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất trống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất trống tiếng Trung là gì?
"đất trống" trong tiếng Trung là 空地 (danh từ).