TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đất trống tiếng Trung là gì?

"đất trống" trong tiếng Trung là 空地 (danh từ).

空地 Danh từ

kòngdìHán Việt: KHÔNG ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất trống

Xem đầy đủ từ "空地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất trống tiếng Trung là gì?

"đất trống" trong tiếng Trung là 空地 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.