Đầu nối tiếng Trung là gì?
"đầu nối" trong tiếng Trung là 接头 (động từ).
接头 Động từ
Hán Việt: TIẾP ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu nối; mối nối; khớp nối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu nối tiếng Trung là gì?
"đầu nối" trong tiếng Trung là 接头 (động từ).