Đầu và cuối tiếng Trung là gì?
"đầu và cuối" trong tiếng Trung là 先后 (danh từ).
先后 Danh từ
Hán Việt: TIÊN HẬU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên
Câu hỏi thường gặp
Đầu và cuối tiếng Trung là gì?
"đầu và cuối" trong tiếng Trung là 先后 (danh từ).