Đầy nhiệt huyết tiếng Trung là gì?
"đầy nhiệt huyết" trong tiếng Trung là 激昂 (tính từ).
激昂 Tính từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đầy nhiệt huyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy nhiệt huyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầy nhiệt huyết tiếng Trung là gì?
"đầy nhiệt huyết" trong tiếng Trung là 激昂 (tính từ).