Đẩy ngã tiếng Trung là gì?
"đẩy ngã" trong tiếng Trung là 推倒 (động từ).
推倒 Động từ
Hán Việt: SUY ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy ngã
Câu hỏi thường gặp
Đẩy ngã tiếng Trung là gì?
"đẩy ngã" trong tiếng Trung là 推倒 (động từ).
"đẩy ngã" trong tiếng Trung là 推倒 (động từ).
Hán Việt: SUY ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy ngã
"đẩy ngã" trong tiếng Trung là 推倒 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.