Đập chắn ngang sông tiếng Trung là gì?
"đập chắn ngang sông" trong tiếng Trung là 拦河坝.
Câu hỏi thường gặp
Đập chắn ngang sông tiếng Trung là gì?
"đập chắn ngang sông" trong tiếng Trung là 拦河坝.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.