Đập vào mắt tiếng Trung là gì?
"đập vào mắt" trong tiếng Trung là 起眼 (tính từ).
起眼 Tính từ
Hán Việt: KHỞI NHÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đập vào mắt (thường dùng ở dạng phủ định)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập vào mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đập vào mắt tiếng Trung là gì?
"đập vào mắt" trong tiếng Trung là 起眼 (tính từ).