TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

触目

chùmù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觸目

Âm Hán Việt XÚC MỤC

触目 nghĩa là đập vào mắt, bắt mắt, nổi bật.

Nghĩa của 触目

chùmù

XÚC MỤCTính từ, Động từphồn thể 觸目
  1. Đập vào mắt
  2. Bắt mắt; nổi bật

Thành ngữ có 触目

  • 触目惊心 — Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  • 触目伤心 — Cảnh tượng đau lòng

Câu hỏi thường gặp

触目 nghĩa là gì?

触目 (chùmù) nghĩa là đập vào mắt, bắt mắt, nổi bật.

触目 đọc thế nào?

触目 đọc là chùmù (pinyin).

Âm Hán Việt của 触目 là gì?

Âm Hán Việt của 触目 là "xúc mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.