Đắm chìm vào tiếng Trung là gì?
"đắm chìm vào" trong tiếng Trung là 沉溺 (động từ).
沉溺 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắm chìm vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắm chìm vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đắm chìm vào tiếng Trung là gì?
"đắm chìm vào" trong tiếng Trung là 沉溺 (động từ).