TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đẳng cấp tiếng Trung là gì?

"đẳng cấp" trong tiếng Trung là 种姓 (danh từ).

种姓 Danh từ

zhǒngxìngHán Việt: CHỦNG TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)

Xem đầy đủ từ "种姓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẳng cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẳng cấp tiếng Trung là gì?

"đẳng cấp" trong tiếng Trung là 种姓 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.