Đẳng cấp tiếng Trung là gì?
"đẳng cấp" trong tiếng Trung là 种姓 (danh từ).
种姓 Danh từ
Hán Việt: CHỦNG TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẳng cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẳng cấp tiếng Trung là gì?
"đẳng cấp" trong tiếng Trung là 种姓 (danh từ).