Đặt chỗ tiếng Trung là gì?
"đặt chỗ" trong tiếng Trung là 预约 (động từ).
预约 Động từ
Hán Việt: DỰ ƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt chỗ
Câu hỏi thường gặp
Đặt chỗ tiếng Trung là gì?
"đặt chỗ" trong tiếng Trung là 预约 (động từ).
"đặt chỗ" trong tiếng Trung là 预约 (động từ).
Hán Việt: DỰ ƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt chỗ
"đặt chỗ" trong tiếng Trung là 预约 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.