Đếm năm và mười tiếng Trung là gì?
"đếm năm và mười" trong tiếng Trung là 一五一十 (cụm từ).
一五一十 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT NGŨ NHẤT THẬP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết
Xem đầy đủ từ "一五一十": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Đếm năm và mười tiếng Trung là gì?
"đếm năm và mười" trong tiếng Trung là 一五一十 (cụm từ).