TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đếm năm và mười tiếng Trung là gì?

"đếm năm và mười" trong tiếng Trung là 一五一十 (cụm từ).

一五一十 Cụm từ

yīwǔyīshíHán Việt: NHẤT NGŨ NHẤT THẬP giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết

Xem đầy đủ từ "一五一十": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đếm năm và mười tiếng Trung là gì?

"đếm năm và mười" trong tiếng Trung là 一五一十 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.