TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Để đối phó với tiếng Trung là gì?

"để đối phó với" trong tiếng Trung là 针对 (động từ).

针对 Động từ

zhēnduìHán Việt: CHÂM ĐỐI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

Xem đầy đủ từ "针对": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Để đối phó với tiếng Trung là gì?

"để đối phó với" trong tiếng Trung là 针对 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.