Đệ nhất thiên hạ tiếng Trung là gì?
"đệ nhất thiên hạ" trong tiếng Trung là 天下第一 (cụm từ).
天下第一 Cụm từ
Hán Việt: THIÊN HẠ ĐỆ NHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đệ nhất thiên hạ
Xem đầy đủ từ "天下第一": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Đệ nhất thiên hạ tiếng Trung là gì?
"đệ nhất thiên hạ" trong tiếng Trung là 天下第一 (cụm từ).