TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天下第一

tiānxiàdìyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HẠ ĐỆ NHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên hạ đệ nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天下第一 nghĩa là đệ nhất thiên hạ.

Nghĩa của 天下第一

tiānxiàdìyī

THIÊN HẠ ĐỆ NHẤTCụm từ
  1. Đệ nhất thiên hạ
  2. Số một trong cả nước

Câu hỏi thường gặp

天下第一 nghĩa là gì?

天下第一 (tiānxiàdìyī) nghĩa là đệ nhất thiên hạ.

天下第一 đọc thế nào?

天下第一 đọc là tiānxiàdìyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 天下第一 là gì?

Âm Hán Việt của 天下第一 là "thiên hạ đệ nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.