Địa thế lên xuống tiếng Trung là gì?
"địa thế lên xuống" trong tiếng Trung là 来龙去脉 (cụm từ).
来龙去脉 Cụm từ
Hán Việt: LAI LONG KHỨ MẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa thế lên xuống
Xem đầy đủ từ "来龙去脉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Địa thế lên xuống tiếng Trung là gì?
"địa thế lên xuống" trong tiếng Trung là 来龙去脉 (cụm từ).