来龙去脉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 來龍去脈
来龙去脉 nghĩa là địa thế lên xuống.
Nghĩa của 来龙去脉
láilóngqùmài
LAI LONG KHỨ MẠCHCụm từphồn thể 來龍去脈- nghĩa đen, thành ngữ Địa thế lên xuống
- nghĩa bóng Toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả
Câu hỏi thường gặp
来龙去脉 nghĩa là gì?
来龙去脉 (láilóngqùmài) nghĩa là địa thế lên xuống.
来龙去脉 đọc thế nào?
来龙去脉 đọc là láilóngqùmài (pinyin).
Âm Hán Việt của 来龙去脉 là gì?
Âm Hán Việt của 来龙去脉 là "lai long khứ mạch".