TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来龙去脉

láilóngqùmài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來龍去脈

Âm Hán Việt LAI LONG KHỨ MẠCH

来龙去脉 nghĩa là địa thế lên xuống.

Nghĩa của 来龙去脉

láilóngqùmài

LAI LONG KHỨ MẠCHCụm từphồn thể 來龍去脈
  1. nghĩa đen, thành ngữ Địa thế lên xuống
  2. nghĩa bóng Toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả

Câu hỏi thường gặp

来龙去脉 nghĩa là gì?

来龙去脉 (láilóngqùmài) nghĩa là địa thế lên xuống.

来龙去脉 đọc thế nào?

来龙去脉 đọc là láilóngqùmài (pinyin).

Âm Hán Việt của 来龙去脉 là gì?

Âm Hán Việt của 来龙去脉 là "lai long khứ mạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.