TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Định hướng xuất khẩu tiếng Trung là gì?

"định hướng xuất khẩu" trong tiếng Trung là 外向型 (danh từ).

外向型 Danh từ

wàixiàngxíngHán Việt: NGOẠI HƯỚNG HÌNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Định hướng xuất khẩu

Xem đầy đủ từ "外向型": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Định hướng xuất khẩu tiếng Trung là gì?

"định hướng xuất khẩu" trong tiếng Trung là 外向型 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.