Định kỳ tiếng Trung là gì?
"định kỳ" trong tiếng Trung là 定期 (động từ).
定期 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH KỲ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Định kỳ
Câu hỏi thường gặp
Định kỳ tiếng Trung là gì?
"định kỳ" trong tiếng Trung là 定期 (động từ).
"định kỳ" trong tiếng Trung là 定期 (động từ).
Hán Việt: ĐỊNH KỲ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Định kỳ
"định kỳ" trong tiếng Trung là 定期 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.