Định lý tiếng Trung là gì?
"định lý" trong tiếng Trung là 定理 (danh từ).
定理 Danh từ
Hán Việt: ĐỊNH LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định lý
Câu hỏi thường gặp
Định lý tiếng Trung là gì?
"định lý" trong tiếng Trung là 定理 (danh từ).
"định lý" trong tiếng Trung là 定理 (danh từ).
Hán Việt: ĐỊNH LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định lý
"định lý" trong tiếng Trung là 定理 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.