TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定理

dìnglǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定理 nghĩa là định lý.

Nghĩa của 定理

dìnglǐ

ĐỊNH LÝDanh từ
  1. Định lý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 定理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 定理

Câu hỏi thường gặp

定理 nghĩa là gì?

定理 (dìnglǐ) nghĩa là định lý.

定理 đọc thế nào?

定理 đọc là dìnglǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 定理 là gì?

Âm Hán Việt của 定理 là "định lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.