TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Định luật bảo toàn tiếng Trung là gì?

"định luật bảo toàn" trong tiếng Trung là 守恒定律.

守恒定律

shǒuhéngdìnglǜHán Việt: THỦ HẰNG ĐỊNH LUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định luật bảo toàn (vật lý)

Xem đầy đủ từ "守恒定律": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Định luật bảo toàn tiếng Trung là gì?

"định luật bảo toàn" trong tiếng Trung là 守恒定律.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.