TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Định luật khoa học tiếng Trung là gì?

"định luật khoa học" trong tiếng Trung là 定律 (danh từ).

定律 Danh từ

dìnglǜHán Việt: ĐỊNH LUẬT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng)

Xem đầy đủ từ "定律": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Định luật khoa học tiếng Trung là gì?

"định luật khoa học" trong tiếng Trung là 定律 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.