TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定律

dìnglǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH LUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定律 nghĩa là Định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng).

Nghĩa của 定律

dìnglǜ

ĐỊNH LUẬT
  1. Định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng)
  2. trong quan hệ con người Khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")

Từ ghép có 定律

Câu hỏi thường gặp

定律 nghĩa là gì?

定律 (dìnglǜ) nghĩa là Định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng).

定律 đọc thế nào?

定律 đọc là dìnglǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 定律 là gì?

Âm Hán Việt của 定律 là "định luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.