TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đọc sách tiếng Trung là gì?

"đọc sách" trong tiếng Trung là 读书 (động từ).

读书 Động từ

dúshūHán Việt: ĐỘC THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc sách

  • 他在读书中度过夜晚. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách

Xem đầy đủ từ "读书": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đọc sách tiếng Trung là gì?

"đọc sách" trong tiếng Trung là 读书 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.