TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

读书

HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dúshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 讀書

Âm Hán Việt ĐỘC THƯ

读书 nghĩa là đọc sách, học.

Nghĩa của 读书

dúshū

ĐỘC THƯĐộng từphồn thể 讀書
  1. Đọc sách
  2. Học
  3. Học ở trường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 读书

Đồng nghĩa

Từ ghép có 读书

Thành ngữ có 读书

  • 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây

Câu ví dụ với 读书

  • 他在读书中度过夜晚. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347116
  • 我昨天不必读书。 Wǒ zuótiān bùbì dúshū.Tôi đã không đi học ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

读书 nghĩa là gì?

读书 (dúshū) nghĩa là đọc sách, học.

读书 đọc thế nào?

读书 đọc là dúshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 读书 là gì?

Âm Hán Việt của 读书 là "độc thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.