Đối mặt nhau tiếng Trung là gì?
"đối mặt nhau" trong tiếng Trung là 相向 (động từ).
相向 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG HƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối mặt nhau; mặt đối mặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối mặt nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đối mặt nhau tiếng Trung là gì?
"đối mặt nhau" trong tiếng Trung là 相向 (động từ).