TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đối xử với người tiếng Trung là gì?

"đối xử với người" trong tiếng Trung là 待人 (động từ).

待人 Động từ

dàirénHán Việt: ĐÃI NHÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đối xử với người (lịch sự, khắc nghiệt, v.v.)

Xem đầy đủ từ "待人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đối xử với người tiếng Trung là gì?

"đối xử với người" trong tiếng Trung là 待人 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.