TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồ trang trí tiếng Trung là gì?

"đồ trang trí" trong tiếng Trung là 装饰品 (danh từ).

装饰品 Danh từ

zhuāngshìpǐnHán Việt: TRANG SỨC PHẨM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ trang trí

Xem đầy đủ từ "装饰品": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ trang trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ trang trí tiếng Trung là gì?

"đồ trang trí" trong tiếng Trung là 装饰品 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.