Đồn lũy tiếng Trung là gì?
"đồn lũy" trong tiếng Trung là 要塞 (danh từ).
要塞 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồn lũy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồn lũy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồn lũy tiếng Trung là gì?
"đồn lũy" trong tiếng Trung là 要塞 (danh từ).