Đồng hồ đeo tay tiếng Trung là gì?
"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Trung là 手表 (danh từ).
手表 Danh từ
Hán Việt: THỦ BIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ đeo tay
- 你的手表比我的贵。 Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
- 这块手表产自日本。 Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ đeo tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đeo tay tiếng Trung là gì?
"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Trung là 手表 (danh từ).