TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồng hồ đeo tay tiếng Trung là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Trung là 手表 (danh từ).

手表 Danh từ

shǒubiǎoHán Việt: THỦ BIỂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ đeo tay

  • 你的手表比我的贵。 Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
  • 这块手表产自日本。 Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "手表": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ đeo tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ đeo tay tiếng Trung là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Trung là 手表 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.