Đồng lòng tiếng Trung là gì?
"đồng lòng" trong tiếng Trung là 同心 (động từ).
同心 Động từ
Hán Việt: ĐỒNG TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng lòng; đoàn kết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng lòng tiếng Trung là gì?
"đồng lòng" trong tiếng Trung là 同心 (động từ).