TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồng môn trẻ tiếng Trung là gì?

"đồng môn trẻ" trong tiếng Trung là 师弟 (danh từ).

师弟 Danh từ

shīdìHán Việt: SƯ ĐỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng môn trẻ (cùng thầy)

Xem đầy đủ từ "师弟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng môn trẻ tiếng Trung là gì?

"đồng môn trẻ" trong tiếng Trung là 师弟 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.