TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồng sàng dị mộng tiếng Trung là gì?

"đồng sàng dị mộng" trong tiếng Trung là 同床异梦 (cụm từ).

同床异梦 Cụm từ

tóngchuángyìmèngHán Việt: ĐỒNG SÀNG DỊ MỘNG giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "同床异梦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng sàng dị mộng tiếng Trung là gì?

"đồng sàng dị mộng" trong tiếng Trung là 同床异梦 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.