nghĩa đen Chung giường khác mộng (thành ngữ); bề ngoài là đối tác nhưng mục tiêu khác nhau
Người xa lạ chung chăn gối
Mâu thuẫn hôn nhân
Câu hỏi thường gặp
同床异梦 nghĩa là gì?
同床异梦 (tóngchuángyìmèng) nghĩa là chung giường khác mộng.
同床异梦 đọc thế nào?
同床异梦 đọc là tóngchuángyìmèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 同床异梦 là gì?
Âm Hán Việt của 同床异梦 là "đồng sàng dị mộng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.