Đổ nước vào tiếng Trung là gì?
"đổ nước vào" trong tiếng Trung là 注水 (động từ).
注水 Động từ
Hán Việt: CHÚ THỦY giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đổ nước vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ nước vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ nước vào tiếng Trung là gì?
"đổ nước vào" trong tiếng Trung là 注水 (động từ).