TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đổ xuống ào ào tiếng Trung là gì?

"đổ xuống ào ào" trong tiếng Trung là 倾泻 (động từ).

倾泻 Động từ

qīngxièHán Việt: KHUYNH TẢ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đổ xuống ào ào

Xem đầy đủ từ "倾泻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đổ xuống ào ào tiếng Trung là gì?

"đổ xuống ào ào" trong tiếng Trung là 倾泻 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.