TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đổi tiền mặt tiếng Trung là gì?

"đổi tiền mặt" trong tiếng Trung là 兑现 (động từ).

兑现 Động từ

duìxiànHán Việt: ĐOÁI HIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đổi tiền mặt

Xem đầy đủ từ "兑现": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi tiền mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đổi tiền mặt tiếng Trung là gì?

"đổi tiền mặt" trong tiếng Trung là 兑现 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.