Đổi tiền mặt tiếng Trung là gì?
"đổi tiền mặt" trong tiếng Trung là 兑现 (động từ).
兑现 Động từ
Hán Việt: ĐOÁI HIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đổi tiền mặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi tiền mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổi tiền mặt tiếng Trung là gì?
"đổi tiền mặt" trong tiếng Trung là 兑现 (động từ).