Độ cứng tiếng Trung là gì?
"độ cứng" trong tiếng Trung là 硬度 (danh từ).
硬度 Danh từ
Hán Việt: NGẠNH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ cứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ cứng tiếng Trung là gì?
"độ cứng" trong tiếng Trung là 硬度 (danh từ).