TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Độ cao lớn tiếng Trung là gì?

"độ cao lớn" trong tiếng Trung là 高空 (danh từ).

高空 Danh từ

gāokōngHán Việt: CAO KHÔNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Độ cao lớn

Xem đầy đủ từ "高空": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Độ cao lớn tiếng Trung là gì?

"độ cao lớn" trong tiếng Trung là 高空 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.