高空
giọng máy của trình duyệt
高空 nghĩa là độ cao lớn.
Nghĩa của 高空
gāokōng
CAO KHÔNGDanh từ- Độ cao lớn
Từ ghép có 高空
Câu hỏi thường gặp
高空 nghĩa là gì?
高空 (gāokōng) nghĩa là độ cao lớn.
高空 đọc thế nào?
高空 đọc là gāokōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 高空 là gì?
Âm Hán Việt của 高空 là "cao không".