Độ cong tiếng Trung là gì?
"độ cong" trong tiếng Trung là 曲率.
曲率
Hán Việt: KHÚC SUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ cong
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ cong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ cong tiếng Trung là gì?
"độ cong" trong tiếng Trung là 曲率.