TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Độ phì nhiêu tiếng Trung là gì?

"độ phì nhiêu" trong tiếng Trung là 肥力 (danh từ).

肥力 Danh từ

féilìHán Việt: PHÌ LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Độ phì nhiêu (của đất)

Xem đầy đủ từ "肥力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Độ phì nhiêu tiếng Trung là gì?

"độ phì nhiêu" trong tiếng Trung là 肥力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.