TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Độ tinh khiết tiếng Trung là gì?

"độ tinh khiết" trong tiếng Trung là 纯度 (danh từ).

纯度 Danh từ

chúndùHán Việt: THUẦN ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ tinh khiết

Xem đầy đủ từ "纯度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Độ tinh khiết tiếng Trung là gì?

"độ tinh khiết" trong tiếng Trung là 纯度 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.