TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đội hình vuông tiếng Trung là gì?

"đội hình vuông" trong tiếng Trung là 方阵 (danh từ).

方阵 Danh từ

fāngzhènHán Việt: PHƯƠNG TRẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội hình vuông (quân sự)

Xem đầy đủ từ "方阵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đội hình vuông tiếng Trung là gì?

"đội hình vuông" trong tiếng Trung là 方阵 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.