Đội sản xuất tiếng Trung là gì?
"đội sản xuất" trong tiếng Trung là 生产队 (danh từ).
生产队 Danh từ
Hán Việt: SINH SẢN ĐỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội sản xuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội sản xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đội sản xuất tiếng Trung là gì?
"đội sản xuất" trong tiếng Trung là 生产队 (danh từ).